Canon imageRUNNER ADVANCE C5045
1103

GIÁ: 367,000,000 VND (ÐÃ CÓ VAT)
Hotline: 0917 112 900
Mail đặt hàng: truongvu@lenamvinh.com

Thông tin nhanh về sản phẩm

Máy photocopy kỹ thuật số màu. 

iR-ADV C5045 tốc độ in,copy: 45 trang/phút (đơn sắc/màu)

Màn hình cảm ứng hỗ trợ Tiếng Việt

Khổ giấy sử dụng tối đa: A3. Bộ nhớ tiêu chuẩn: 2GB - 80GB HDD

Khay chứa giấy: 550 tờ x 2 khay. Khay tay: 100 tờ.

Phóng to - thu nhỏ: 25% - 400%. Sao chụp liên tục: 999 tờ

Độ phân giải: copy:600 x 600dpi, in: 1.200 x 1.200dpi

Chức năng chia bộ bản sao điện tử: có sẵn.

Chức năng nạp và đảo bản gốc tự động: có sẵn

Chức năng đảo mặt bản sao tự động: có sẵn

Chức năng in, scan, in/scan từ USB Disk: có sẵn

Chức năng scan to email, scan to folder: có sẵn

Cổng giao tiếp với máy tính: USB 2.0, RJ - 45 (in mạng)

Kích thước: 620 x 760 x 982 (mm). Trọng lượng: 170 kg

Sử dụng mực, drum NPG-45 Bk/C/M/Y

 

0917 112 900

Hỗ trợ 24/7

Bảo hành tận nơi

Khách hàng

Giao hàng miễn phí

Tại TPHCM

Chi tiết sản phẩm

 

Các thông số kỹ thuật cho imageRUNNER ADVANCE C5045

 
 
Loại máy Để bàn
Kích thước bản gốc tối đa A3
Kích thước bản copy Giấy Cassette: 305 x 457mm, A3, A4, A4R, A5R 
Kích thước tùy chọn 139.7 x 182mm to 
304.8 x 457.2mm 
Khay lên giấy Envelope tùy chọn, COM10 No.10, Monarch, DL, ISO-B5, ISO-C5
Giấy Stack Bypass: A5R - SRA3 (320 x 450mm), Envelopes 
Kích thước tùy chọn 99 x 140mm to 320 x 457mm
Độ phân giải Khi đọc: 600 x 600dpi
Khi copy: 600 x 600dpi
Khi in: 1200 x 1200dpi (chỉ định dạng văn bản / đường)
Tốc độ copy / in A4: 45ppm (bản đen trắng / bản màu)
A3: 26ppm (bản đen trắng / bản màu)
Độ phóng đại Zoom: 25 - 400%
Thời gian copy bản đầu tiên Bản đen trắng: 4,0 giây
Bản màu hoàn toàn: 6,5 giây
Thời gian làm nóng máy 38 giây
Copy / in nhiều bản 1 đến 999 tờ
Copy đảo mặt Standard automatic stackless
Trọng lượng giấy Khay Cassette: 52 đến 209gsm
Khay Stack Bypass: 52 đến 256gsm
Khay giấy đảo mặt: 52 đến 209gsm
Dung lượng giấy Tiêu chuẩn: Giấy cassettes 550 tờ x 2 (80gsm) 
Giấy Stack Bypass: 100 tờ (80gsm)
Tùy chọn: Giấy cassettes 550 tờ x 2 (80gsm)
Hộc giấy: 2.700 tờ (80gsm)
Tổng dung lượng: 5.000 tờ
CPU 1.2GHz
Bộ nhớ Tiêu chuẩn: 2GB RAM
Tối đa: 2.5GB RAM
Ổ đĩa cứng Tiêu chuẩn: 80GB (Dung lượng đĩa có sẵn: 10GB)
Tối đa: 250GB (Dung lượng đĩa có sẵn: 115GB)
Giao diện Ethernet (1000BaseT / 100Base-TX / 10Base-T)
Wireless LAN (IEEE802.11b/g, Optional), USB2.0
Nguồn điện 220 - 240V AC, 50 / 60Hz
Điện năng tiêu thụ Tối đa 1,8kW
Kích thước (W x D x H) 620 x 760 x 982mm (với 1PDS) / 1230mm (với 1PDS & CFU) 
620 x 735 x 938mm (với DADF) / 1186mm (với DADF & CFU) 
620 x 735 x 826mm (khi có nắp che) / 1074mm (khi có nắp che & CFU)
Trọng lượng Xấp xỉ 170kg (với 1PDS) 
Xấp xỉ 153kg (với DADF)
Các thông số kỹ thuật in  
PDL UFRII (Tiêu chuẩn), PCL 5c / 6 (Tùy chọn), Adobe PostScript 3 (Tùy chọn)
Độ phân giải 1200 x 1200dpi (chỉ văn bản / dòng), 600 x 600dpi
Bộ nhớ 2GB (sử dụng thiết bị chính RAM)
Ổ cứng Standard: 80GB (Dung lượng đĩa có sẵn: 10GB)
Maximum: 250GB (Dung lượng đĩa có sẵn: 115GB)
CPU Thiết bị xử lý tùy chọn của Canon, 1.2GHz (sử dụng thiết bị chính CPU)
Phông PS Roman 136
Phông PCL Roman93, Bitmap10, OCR2
Hệ điều hành hỗ trợ PCL: Windows 2000 / XP / Server2003 / Vista / Server2008 / Win7
Adobe PostScript 3: Windows 2000 / XP / Server2003 / Vista / Server2008 / Win7, Mac OSX (10.4.9 hoặc bản mới hơn)
UFR II Windows: 2000 / XP / Server2003 / Vista / Server2008 / Win7
Mac: OSX (10.4.9 hoặc bản mới hơn)
Mac-PPD Mac OS 9.1 hoặc bản mới hơn, Mac OSX (10.2.8 hoặc bản mới hơn)
Giao diện Ethernet (1000Base-T / 100Base-TX / 10Base-T) 
Wireless LAN (IEEE802.11b/g, Optional), USB2.0
Giao thức mạng làm việc TCP/IP (LPD / Port9100 / WSD / IPP / IPPS / SMB / FTP), IPv6, IPX / 
SPX (NDS, Bindery), AppleTalk
Pull Scan Network TWAIN Driver 
(75 to 600dpi 24 bits colour / 8 bits grayscale / 2 bits BW)
Các thông số kỹ thuật gửi ( tiêu chuẩn)  
Tốc độ quét (A4, 300dpi) 0ipm (Bản màu / đen trắng), 100ipm dành cho quét đảo mặt bằng 1PDS tùy chọn
Độ phân giải bản quét 100dpi, 150dpi, 200 x 100dpi, 200dpi, 200 x 400dpi, 300dpi, 400dpi, 600dpi
Địa chỉ đến E-Mail / Internet FAX (SMTP), PC (SMB, FTP), iWDM, WebDAV
Sổ địa chỉ LDAP, Local (Max.1800)
Định dạng file TIFF, JPEG, PDF, XPS, PDF nén cao / XPS, PDF / A-1b, Optimize PDF dành cho Web

 

Vật tư linh kiện: Canon imageRUNNER ADVANCE C5045

Sản phẩm cùng nhóm